cinchona bark
Học thuậtThân thiện
The pharmacist carefully measures powdered cinchona bark for a traditional remedy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ cây canh ki na: Là phần vỏ được lấy từ cây thuộc chi Cinchona, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đây là một loại dược liệu quan trọng.
- Dược liệu chứa quinine: "Cinchona bark" được biết đến chủ yếu vì là nguồn chiết xuất tự nhiên của alkaloid quinine, một chất dùng để điều trị sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For centuries, cinchona bark was the only known treatment for malaria. (Trong nhiều thế kỷ, vỏ cây canh ki na là phương pháp điều trị sốt rét duy nhất được biết đến.)
- The bitter taste of the medicine comes from powdered cinchona bark. (Vị đắng của thuốc xuất phát từ bột vỏ cây canh ki na.)
- Explorers brought cinchona bark from South America to Europe. (Các nhà thám hiểm đã mang vỏ cây canh ki na từ Nam Mỹ đến châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The discovery of cinchona bark": Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học để chỉ sự kiện quan trọng khi loại vỏ cây này được công nhận có đặc tính chữa bệnh.
- The discovery of cinchona bark revolutionized tropical medicine. (Việc phát hiện ra vỏ cây canh ki na đã cách mạng hóa y học nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinchona (n): Tên gọi của chi cây hoặc cây canh ki na.
- The cinchona tree is native to the Andes. (Cây canh ki na có nguồn gốc từ dãy Andes.)
- Quinine (n): Alkaloid chính được chiết xuất từ vỏ cây canh ki na.
- Quinine is derived from cinchona bark. (Quinine được chiết xuất từ vỏ cây canh ki na.)
- Jesuit's bark (n): Một tên gọi lịch sử khác của "cinchona bark".
- Jesuit's bark was used by missionaries in the 17th century. (Vỏ cây Dòng Tên đã được các nhà truyền giáo sử dụng vào thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
- Peruvian bark: Vỏ cây Peru (tên gọi cũ dựa trên nguồn gốc địa lý).
- Quinine bark: Vỏ quinine (tên gọi nhấn mạnh vào hoạt chất chính).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "cinchona bark" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, lịch sử hoặc thực vật học.
The pharmacist carefully measures powdered cinchona bark for a traditional remedy.
Noun
- vỏ cây canh ki na, dùng để làm thuốc.